Type any word!

"decoration" in Vietnamese

trang trívật trang trí

Definition

Vật dùng để làm cho nơi chốn hay đồ vật trở nên hấp dẫn hơn, hoặc cũng chỉ quá trình làm đẹp cho những dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng để chỉ từng vật trang trí (đếm được) hoặc hành động trang trí (không đếm được). Hay đi kèm với 'party', 'Christmas', 'wall', 'table'. Không nhầm với 'renovation' (sửa chữa/nâng cấp).

Examples

We put up decorations for the birthday party.

Chúng tôi đã treo **trang trí** cho bữa tiệc sinh nhật.

The Christmas tree was covered in decorations.

Cây thông Noel được phủ đầy **vật trang trí**.

She bought new decorations for her room.

Cô ấy đã mua **đồ trang trí** mới cho phòng của mình.

The restaurant's wall decorations make it feel really cozy.

Những **trang trí** trên tường nhà hàng khiến nơi đây trở nên rất ấm cúng.

My mom loves making homemade decorations for the holidays.

Mẹ tôi rất thích làm **đồ trang trí** tự tay cho các dịp lễ.

Those balloons are just for decoration, not for playing with.

Những quả bóng đó chỉ để **trang trí**, không phải để chơi.