Type any word!

"decorated" in Vietnamese

trang trí

Definition

Được làm đẹp hơn bằng cách thêm màu sắc, đồ trang trí hoặc vật dụng khác. Có thể chỉ không gian, đồ vật hoặc người được trao thưởng/huy chương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phòng, nhà, đường phố lễ hội hoặc bánh. Có thể ám chỉ người được vinh danh. Hay đi với 'with' ('decorated with balloons'). Dùng như tính từ hoặc phân từ hai.

Examples

The living room was decorated for the party.

Phòng khách đã được **trang trí** cho bữa tiệc.

The cake was beautifully decorated with flowers.

Chiếc bánh được **trang trí** đẹp mắt bằng những bông hoa.

He is a highly decorated police officer.

Anh ấy là một sĩ quan cảnh sát được **trao nhiều huy chương**.

Every corner of the restaurant was tastefully decorated.

Mỗi góc của nhà hàng đều được **trang trí** rất tinh tế.

They had the entire street decorated for the festival.

Họ đã **trang trí** cả con phố cho lễ hội.

Her room is always so neatly decorated with lights and plants.

Phòng của cô ấy luôn được **trang trí** gọn gàng với đèn và cây xanh.