好きな単語を入力!

"decker" in Indonesian

tầng (trong xe)decker

Definition

‘Decker’ dùng để chỉ tầng trong các phương tiện như xe buýt hay tàu hỏa, thường thấy trong từ ghép như ‘double-decker’.

Usage Notes (Indonesian)

‘Decker’ hiếm khi dùng riêng, thường gặp trong từ ghép (‘double-decker’), chỉ tầng xe khi nói về phương tiện nhiều tầng.

Examples

This bus is a double-decker.

Chiếc xe buýt này là **tầng** hai.

A single-decker bus is perfect for short routes.

Xe buýt một **tầng** rất phù hợp với các chuyến đi ngắn.

We rode on the top decker.

Chúng tôi ngồi trên **tầng** trên cùng.

London is famous for its red double-deckers.

London nổi tiếng với những chiếc xe buýt **tầng** đỏ hai tầng.

If it's crowded downstairs, let's try the upper decker.

Nếu tầng dưới đông, mình thử lên **tầng** trên đi.

Some trains in Asia also use double-decker carriages.

Một số tàu ở châu Á cũng sử dụng toa **tầng** đôi.