Type any word!

"deceitful" in Vietnamese

gian dốilừa lọc

Definition

Chỉ người hay hành động cố tình che giấu sự thật hoặc nói dối để lừa dối người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mô tả người, hành động hoặc phương pháp có chủ ý lừa dối, như 'deceitful person', 'deceitful methods'. Nhẹ hơn 'fraudulent'.

Examples

He is a deceitful person who often lies.

Anh ta là một người **gian dối**, thường hay nói dối.

Never trust a deceitful friend.

Đừng bao giờ tin tưởng một người bạn **gian dối**.

The company used deceitful methods to get money.

Công ty đã dùng những phương pháp **gian dối** để kiếm tiền.

His deceitful behavior finally caught up with him.

Hành động **gian dối** của anh ấy cuối cùng cũng bị phát hiện.

She sounded sincere, but her promises were deceitful.

Cô ấy nghe có vẻ chân thành, nhưng những lời hứa của cô lại **gian dối**.

It's hard to spot someone as deceitful as him at first.

Rất khó để nhận ra một người **gian dối** như anh ta ngay từ đầu.