Type any word!

"deceased" in Vietnamese

người đã khuấtngười quá cố

Definition

Chỉ một người đã chết, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp lý, y tế hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo; đời thường hay nói 'đã mất', 'qua đời' thay vì dùng từ này.

Examples

The police identified the deceased man.

Cảnh sát đã xác định danh tính người **đã khuất**.

The doctor signed the deceased patient's report.

Bác sĩ đã ký vào báo cáo của bệnh nhân **quá cố**.

Her ring was returned to the deceased woman's family.

Chiếc nhẫn của cô ấy đã được trả lại cho gia đình người **đã khuất**.

The lawyer said the property now belongs to the children of the deceased.

Luật sư nói tài sản giờ thuộc về các con của người **đã khuất**.

They asked us not to share the deceased person's name online.

Họ yêu cầu chúng tôi không chia sẻ tên người **đã khuất** trên mạng.

In the report, everyone kept referring to him as "the deceased," which felt very cold.

Trong báo cáo, mọi người liên tục gọi anh ấy là “**người đã khuất**”, nghe rất lạnh lùng.