Herhangi bir kelime yazın!

"decaying" in Vietnamese

đang phân hủyđang mục nát

Definition

Một vật đang bị phân hủy hoặc mục nát dần theo thời gian, thường vì già đi hoặc không được chăm sóc. Thường dùng với thực vật, thực phẩm, hoặc cả công trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật hữu cơ như lá cây, trái cây, hoặc gỗ, nhưng cũng có thể mô tả nhà cửa hoặc xã hội bị xuống cấp. Trang trọng hơn so với "thối rữa" thường ngày.

Examples

The decaying leaves covered the ground in autumn.

Những chiếc lá **đang phân hủy** phủ kín mặt đất vào mùa thu.

There was a decaying apple in the kitchen.

Có một quả táo **đang phân hủy** trong bếp.

The abandoned house was full of decaying wood.

Ngôi nhà bỏ hoang đầy gỗ **đang mục nát**.

The smell of decaying food made it clear nobody had cleaned the fridge for weeks.

Mùi thức ăn **đang phân hủy** cho thấy không ai dọn tủ lạnh trong nhiều tuần.

You could hear the creak of decaying floorboards with every step.

Bạn có thể nghe tiếng ván sàn **đang mục nát** kêu cót két mỗi khi bước đi.

Many say the decaying city needs new life and investment.

Nhiều người nói thành phố **đang xuống cấp** này cần sức sống và đầu tư mới.