"decadent" in Vietnamese
Definition
Miêu tả điều gì đó rất lộng lẫy, xa hoa đến mức quá đà hoặc tự nuông chiều; cũng có thể chỉ sự suy đồi về đạo đức hoặc văn hoá do hưởng thụ quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho món ăn, đồ ngọt, hoặc vật xa xỉ thể hiện sự giàu sang quá mức; có thể khen (sang trọng) hoặc chê (suy đồi, hư hỏng). Các cụm từ như 'decadent cake', 'decadent lifestyle' rất phổ biến.
Examples
This chocolate cake is so decadent.
Chiếc bánh sô-cô-la này thật sự **xa hoa**.
They live a decadent lifestyle with many luxuries.
Họ sống một lối sống **xa hoa**, đầy đủ tiện nghi.
The empire fell because it became too decadent.
Đế chế sụp đổ vì trở nên quá **trụy lạc**.
Wow, this dessert is totally decadent—I could eat it every day!
Wow, món tráng miệng này thật **xa hoa**, tôi ăn mỗi ngày cũng được!
She's known for her decadent taste in fashion.
Cô ấy nổi tiếng với gu thời trang **xa hoa** của mình.
Some critics call the movie visually decadent, but lacking real substance.
Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim này hình ảnh **xa hoa**, nhưng thiếu chiều sâu thực sự.