Nhập bất kỳ từ nào!

"debutante" in Vietnamese

tiểu thư ra mắt

Definition

'Tiểu thư ra mắt' là cô gái trẻ thuộc gia đình giàu có hoặc có địa vị, lần đầu tiên được giới thiệu trong một buổi lễ trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và cổ điển; thường xuất hiện khi nói về truyền thống hay xã hội thời xưa, như trong 'dạ hội tiểu thư ra mắt'.

Examples

The debutante wore a beautiful white dress at the ball.

Cô **tiểu thư ra mắt** mặc váy trắng xinh đẹp tại buổi dạ hội.

Every year, new debutantes are introduced to society.

Mỗi năm lại có những **tiểu thư ra mắt** mới được giới thiệu với xã hội.

Her grandmother was a famous debutante in the 1950s.

Bà ngoại cô ấy từng là một **tiểu thư ra mắt** nổi tiếng vào những năm 1950.

At sixteen, she felt nervous about being a debutante.

Ở tuổi mười sáu, cô ấy thấy lo lắng khi trở thành một **tiểu thư ra mắt**.

The city held an elegant party for all the debutantes.

Thành phố tổ chức một bữa tiệc sang trọng cho tất cả các **tiểu thư ra mắt**.

Many movies show the tradition of the debutante ball.

Nhiều bộ phim thể hiện truyền thống của **dạ hội tiểu thư ra mắt**.