Type any word!

"debriefing" in Vietnamese

cuộc họp tổng kếtbuổi đánh giá sau sự kiện

Definition

Một cuộc họp diễn ra sau một sự kiện hoặc nhiệm vụ để các thành viên xem lại, chia sẻ thông tin và phân tích kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự, công việc hoặc nghiên cứu. Không dùng cho các cuộc nói chuyện nhẹ nhàng sau sự kiện nhỏ. Thường gặp trong các cụm như "cuộc họp debriefing" hoặc "đánh giá sau nhiệm vụ".

Examples

The team had a debriefing after the project ended.

Nhóm đã có **cuộc họp tổng kết** sau khi dự án kết thúc.

After the flight, the pilots attended a debriefing.

Sau chuyến bay, các phi công đã tham dự **cuộc họp tổng kết**.

The manager led the debriefing to discuss what went well and what didn’t.

Quản lý đã dẫn dắt **cuộc họp tổng kết** để bàn về những điều làm tốt và chưa tốt.

We always do a quick debriefing after big events to make improvements next time.

Chúng tôi luôn tổ chức **cuộc họp tổng kết** nhanh sau các sự kiện lớn để rút kinh nghiệm cho lần sau.

The debriefing was more intense than the actual mission!

**Cuộc họp tổng kết** còn căng thẳng hơn cả nhiệm vụ thực tế!

Let’s schedule a debriefing tomorrow to talk about what we learned.

Hãy lên lịch một **cuộc họp tổng kết** vào ngày mai để cùng trao đổi những gì mình đã học được.