"debrief" in Vietnamese
Definition
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ hoặc công việc, người ta sẽ hỏi để thu thập thông tin và bài học rút ra. Thường được thực hiện một cách tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong quân đội, kinh doanh hoặc nghiên cứu. 'debrief someone' nghĩa là hỏi chi tiết sau sự kiện. Không dùng trong giao tiếp thân mật.
Examples
After the training exercise, the coach debriefed the team.
Sau buổi tập huấn, huấn luyện viên đã **họp tổng kết** với đội.
The manager will debrief everyone after the meeting.
Quản lý sẽ **họp tổng kết** với mọi người sau cuộc họp.
All pilots must debrief after each flight.
Tất cả các phi công phải **họp tổng kết** sau mỗi chuyến bay.
"Let's debrief about the project—what went well and what didn't?"
"Hãy **họp tổng kết** về dự án nhé – điều gì đã tốt và điều gì chưa ổn?"
They scheduled a debrief first thing Monday morning.
Họ đã lịch **họp tổng kết** vào sáng thứ Hai.
I always feel more confident after our team debriefs.
Tôi luôn cảm thấy tự tin hơn sau khi nhóm **họp tổng kết**.