"debbie" in Vietnamese
Debbie
Definition
Tên của nữ giới, thường là viết tắt của 'Deborah' hoặc 'Debra', nhưng cũng có thể là tên riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Debbie' là tên riêng, luôn viết hoa. Thường nghe thân thiện, gần gũi hơn so với các tên đầy đủ như 'Deborah'.
Examples
Debbie is my sister.
**Debbie** là chị/em gái của tôi.
I called Debbie this morning.
Tôi đã gọi cho **Debbie** sáng nay.
Debbie works at the bank.
**Debbie** làm việc ở ngân hàng.
Have you seen Debbie today? She looked really tired.
Bạn có gặp **Debbie** hôm nay không? Cô ấy trông rất mệt mỏi.
Tell Debbie I'll be a little late.
Nói với **Debbie** là tôi sẽ đến trễ một chút.
Debbie always knows how to make people laugh.
**Debbie** luôn biết cách làm mọi người cười.