"deb" in Indonesian
Definition
‘Deb’ là từ viết tắt không chính thức của ‘debutante’, chỉ cô gái trẻ từ gia đình giàu có hoặc truyền thống, được giới thiệu với xã hội qua một sự kiện đặc biệt.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh giới thượng lưu, trường tư hoặc sự kiện truyền thống như 'deb ball'. Không dùng phổ biến hàng ngày. Đừng nhầm với 'debut' (sự ra mắt lần đầu).
Examples
She was a deb at the city ball last year.
Cô ấy từng là một **deb** tại buổi tiệc của thành phố năm ngoái.
Her grandmother was once a deb in London.
Bà của cô ấy từng là một **deb** ở London.
People still talk about the local deb ball.
Mọi người vẫn còn nhắc về buổi tiệc **deb** của địa phương.
I only learned what a deb was after watching that period drama.
Tôi chỉ biết **deb** là gì sau khi xem bộ phim cổ trang đó.
The article made the whole deb scene sound very old-fashioned.
Bài báo khiến cho khung cảnh **deb** trở nên thật lỗi thời.
She joked that she'd make a terrible deb because she hates formal events.
Cô ấy đùa rằng mình sẽ là một **deb** tồi vì rất ghét các sự kiện trang trọng.