Type any word!

"deaths" in Vietnamese

ca tử vongcái chết

Definition

‘Death’ là số nhiều, dùng để nói về nhiều người hoặc trường hợp chết. Thường dùng trong tin tức, y tế và thống kê.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong môi trường trang trọng như báo cáo hay thống kê (ví dụ: '3 ca tử vong'). Trong hội thoại thường nói 'có người chết'.

Examples

The storm caused three deaths in the village.

Cơn bão đã gây ra ba **ca tử vong** trong làng.

The doctor said there were no deaths at the hospital last night.

Bác sĩ cho biết không có **ca tử vong** nào tại bệnh viện đêm qua.

Road deaths increase during the holiday season.

Số **ca tử vong** do tai nạn giao thông tăng trong dịp lễ.

Officials are still investigating the sudden deaths of several fish in the lake.

Nhà chức trách vẫn đang điều tra các **ca tử vong** bất thường của một số cá trong hồ.

The report links heat waves to thousands of deaths each year.

Báo cáo cho thấy các đợt nắng nóng liên quan đến hàng ngàn **ca tử vong** mỗi năm.

Thankfully, the fire was serious, but there were no deaths.

May mắn thay, vụ cháy rất nghiêm trọng nhưng không có **ca tử vong** nào.