Type any word!

"dearly" in Vietnamese

rất nhiềusâu sắcvới cái giá đắt

Definition

Từ này chỉ một điều gì đó rất nhiều, rất sâu đậm hoặc phải trả giá/hi sinh lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘yêu dearly’ là yêu sâu đậm; ‘pay dearly’ là chịu hậu quả nặng nề. Không nên nhầm lẫn với ‘dear’ (thân yêu/đắt tiền).

Examples

I love my family dearly.

Tôi **rất** yêu gia đình mình.

She paid dearly for her mistake.

Cô ấy đã **trả giá đắt** cho sai lầm của mình.

We miss you dearly.

Chúng tôi nhớ bạn **rất nhiều**.

He paid dearly for ignoring the warning signs.

Anh ấy đã **trả giá đắt** vì phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.

She holds her childhood memories dearly.

Cô ấy **sâu sắc** trân trọng ký ức tuổi thơ.

We’d both dearly love to travel the world someday.

Cả hai chúng tôi **rất** mong được du lịch khắp thế giới một ngày nào đó.