Type any word!

"deals" in Vietnamese

thỏa thuậnưu đãi

Definition

“Deals” dùng để chỉ các thỏa thuận giữa nhiều bên hoặc các ưu đãi giảm giá đặc biệt ở cửa hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường gặp trong kinh doanh hoặc mua sắm. 'business deals' là các thỏa thuận kinh doanh, còn 'great deals' là các món hời, giá tốt. Trong hội thoại, ‘deal’ cũng nghĩa là sự dàn xếp.

Examples

The two companies signed three deals this year.

Hai công ty này đã ký ba **thỏa thuận** trong năm nay.

This store has good deals on shoes.

Cửa hàng này có nhiều **ưu đãi** tốt về giày.

He makes deals with local farmers.

Anh ấy thực hiện các **thỏa thuận** với nông dân địa phương.

We found some amazing deals online last night.

Tối qua chúng tôi đã tìm được nhiều **ưu đãi** tuyệt vời trên mạng.

They’re always chasing big deals and new clients.

Họ luôn săn lùng các **thỏa thuận** lớn và khách hàng mới.

Holiday weekends are usually the best time to get deals.

Cuối tuần lễ thường là thời điểm tốt nhất để nhận các **ưu đãi**.