कोई भी शब्द लिखें!

"dealings" Vietnamese में

giao dịchquan hệ làm ăn

परिभाषा

Cách một người hay nhóm làm việc hoặc giao tiếp với người khác trong môi trường chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt về kinh doanh, tài chính hay công việc.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều như 'business dealings', 'illegal dealings'. Không dùng cho mối quan hệ thân thiện, đời thường.

उदाहरण

I have no dealings with that company.

Tôi không có **giao dịch** nào với công ty đó.

Her dealings are always honest.

Các **giao dịch** của cô ấy luôn trung thực.

The police are investigating his dealings.

Cảnh sát đang điều tra các **giao dịch** của anh ấy.

We ended our dealings after the contract expired.

Chúng tôi đã kết thúc các **giao dịch** sau khi hợp đồng hết hạn.

He lost his job because of illegal dealings.

Anh ấy mất việc vì các **giao dịch** bất hợp pháp.

I try to keep my dealings with them professional.

Tôi cố gắng giữ các **giao dịch** với họ thật chuyên nghiệp.