"dealers" in Vietnamese
Definition
Người hoặc doanh nghiệp chuyên mua bán hàng hóa, như ô tô, tranh, thẻ hoặc hàng cấm như ma túy.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho người bán chuyên nghiệp như “car dealer”, “art dealer”. “Drug dealer” nghĩa là người bán ma túy. Không giống 'seller' hay 'retailer'.
Examples
Many dealers sell cars in this area.
Có nhiều **đại lý** bán xe hơi ở khu vực này.
Some dealers specialize in rare coins.
Một số **đại lý** chuyên về các loại tiền xu hiếm.
The police arrested two dealers last night.
Cảnh sát đã bắt hai **đại lý** tối qua.
You can usually get a better price if you compare different dealers.
Bạn thường sẽ có giá tốt hơn nếu so sánh các **đại lý** khác nhau.
Most dealers in this market know each other by name.
Hầu hết các **đại lý** ở chợ này đều biết tên nhau.
After the show, a few art dealers approached the painter with offers.
Sau buổi trưng bày, vài **đại lý** nghệ thuật đã đến gặp họa sĩ để đưa ra đề nghị.