Type any word!

"dealer" in Vietnamese

người buôn bánnhà phân phốingười chia bài

Definition

Người buôn bán là người hoặc công ty chuyên mua và bán một mặt hàng nào đó, ví dụ như ô tô, nghệ thuật hoặc ma túy. Ngoài ra, trong trò chơi bài, 'người chia bài' cũng gọi là dealer.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng cụ thể như 'người buôn ô tô', 'người buôn tranh', 'người bán ma túy'. Một mình 'dealer' có thể gây hiểu nhầm nghề gì, đôi khi ám chỉ buôn bán phi pháp. Trong bài bạc, từ này chỉ người chia bài.

Examples

We bought the car from a local dealer.

Chúng tôi đã mua chiếc xe hơi từ một **người buôn bán** địa phương.

The dealer gave each player two cards.

**Người chia bài** đã phát hai lá bài cho mỗi người chơi.

The police arrested a drug dealer near the station.

Cảnh sát đã bắt một **người bán ma tuý** gần ga tàu.

If the laptop keeps crashing, take it back to the dealer and ask for a replacement.

Nếu máy tính xách tay vẫn bị lỗi, hãy mang nó đến **nhà phân phối** và yêu cầu đổi máy mới.

My uncle is an art dealer, so he knows a lot about modern paintings.

Chú tôi là một **người buôn tranh**, nên chú ấy rất am hiểu về tranh hiện đại.

At this casino, the dealer explains the rules before the game starts.

Tại sòng bài này, **người chia bài** sẽ giải thích luật trước khi chơi.