Tapez n'importe quel mot !

"deadwood" in Vietnamese

gỗ mụcngười/thứ không còn hữu ích

Definition

‘Gỗ mục’ là các nhánh cây hoặc thân cây đã chết; nghĩa bóng chỉ người hoặc vật không còn hữu ích, thường dùng trong tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen dùng trong lâm nghiệp, nghĩa bóng thường chỉ người/thứ không còn giá trị trong tổ chức hay nhóm. 'Remove deadwood' tức là loại bỏ phần không cần thiết.

Examples

We need to remove the deadwood from the team to improve performance.

Chúng ta cần loại bỏ **gỗ mục** khỏi đội để cải thiện hiệu suất.

Several deadwood branches fell during the storm.

Nhiều cành **gỗ mục** đã rơi xuống trong cơn bão.

The manager wants to cut the deadwood from the company.

Quản lý muốn cắt giảm **gỗ mục** khỏi công ty.

After the reorganization, a lot of deadwood was let go from the department.

Sau tái cơ cấu, nhiều **gỗ mục** đã bị sa thải khỏi phòng ban.

If we don't get rid of the deadwood, our progress will slow down.

Nếu không loại bỏ **gỗ mục**, tiến độ của chúng ta sẽ bị chậm lại.

They finally cleared out all the deadwood cluttering the project.

Cuối cùng họ cũng đã dọn hết **gỗ mục** làm rối dự án.