"deadline" in Vietnamese
Definition
Hạn chót là thời điểm muộn nhất bạn phải hoàn thành hoặc nộp một việc gì đó. Nếu trễ, bạn có thể gặp rắc rối hoặc bị phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thường gặp trong công việc hay học tập. Nói 'đáp ứng hạn chót' là làm xong đúng thời hạn, 'trễ hạn chót' là vượt quá thời gian cho phép.
Examples
The deadline is Friday afternoon.
**Hạn chót** là chiều thứ Sáu.
We finished the project before the deadline.
Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước **hạn chót**.
I missed the deadline for my application.
Tôi đã bỏ lỡ **hạn chót** nộp đơn của mình.
We're under a tight deadline, so let's keep this meeting short.
Chúng ta đang có **hạn chót** gấp, nên hãy rút ngắn cuộc họp này.
Can we push the deadline back by a couple of days?
Chúng ta có thể lùi **hạn chót** lại vài ngày được không?
I always leave things until the last minute, and then the deadline stresses me out.
Tôi luôn để mọi thứ đến phút chót, nên **hạn chót** làm tôi căng thẳng.