"daylight" in Vietnamese
Definition
Ánh sáng tự nhiên từ mặt trời vào ban ngày. Ngoài ra còn chỉ khoảng thời gian trời sáng, từ lúc mặt trời mọc đến lúc lặn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm từ như 'in broad daylight', 'by daylight', 'daylight hours'. Danh từ không đếm được, nên nói 'daylight' thay vì 'a daylight'. Thường đối lập với 'tối' hoặc 'đêm'.
Examples
We opened the curtains to let in more daylight.
Chúng tôi mở rèm để cho nhiều **ánh sáng ban ngày** vào hơn.
The children got home before daylight was gone.
Bọn trẻ về nhà trước khi **ánh sáng ban ngày** tắt hẳn.
Plants need daylight to grow well.
Cây cần **ánh sáng ban ngày** để phát triển tốt.
I can't believe they tried to steal a bike in broad daylight.
Tôi không thể tin nổi họ dám trộm xe đạp giữa ban **ngày** như vậy.
Let's leave at daylight so we can avoid traffic.
Chúng ta hãy đi vào lúc **bình minh** để tránh tắc đường.
By the time we finished the movie, there was still some daylight outside.
Khi chúng tôi xem phim xong, bên ngoài vẫn còn một chút **ánh sáng ban ngày**.