"daydreaming" Vietnamese में
परिभाषा
Là trạng thái tâm trí mơ màng, thả hồn tưởng tượng thay vì chú ý đến xung quanh, thường xảy ra khi bạn tỉnh táo và thư giãn.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'daydreaming' mang nghĩa không quá tiêu cực, chỉ sự thiếu tập trung. Hay dùng như danh từ hoặc động từ. Cụm 'caught daydreaming' chỉ ai đó bị phát hiện đang mơ mộng.
उदाहरण
She was daydreaming during the math lesson.
Cô ấy đã **mơ mộng** trong giờ toán.
Stop daydreaming and finish your homework!
Đừng **mơ mộng** nữa, hãy làm xong bài tập về nhà!
I enjoy daydreaming about my future.
Tôi thích **mơ mộng** về tương lai của mình.
He was so deep in daydreaming he didn’t hear his name called.
Anh ấy đã **mơ mộng** sâu đến mức không nghe thấy người ta gọi tên mình.
Sometimes daydreaming helps me come up with creative ideas.
Thỉnh thoảng **mơ mộng** giúp tôi có ý tưởng sáng tạo.
If you catch yourself daydreaming at work, take a short break to refocus.
Nếu bạn thấy mình **mơ mộng** ở nơi làm việc, hãy nghỉ ngơi ngắn để lấy lại tập trung.