Type any word!

"daycare" in Vietnamese

nhà trẻtrung tâm chăm sóc ban ngày

Definition

Nơi chăm sóc trẻ nhỏ vào ban ngày khi bố mẹ đi làm hoặc bận việc. Thường dành cho trẻ chưa đến tuổi đi học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh dùng 'nursery' hay 'childcare'. Chủ yếu nói về trẻ nhỏ chưa đi học.

Examples

My son goes to daycare while I work.

Con trai tôi đến **nhà trẻ** khi tôi đi làm.

We need to find a good daycare for our baby.

Chúng tôi cần tìm một **nhà trẻ** tốt cho bé.

The daycare opens at 7 a.m. every weekday.

**Nhà trẻ** mở cửa lúc 7 giờ sáng mỗi ngày trong tuần.

She found a daycare near her office that she really likes.

Cô ấy tìm được một **nhà trẻ** gần chỗ làm và rất thích nơi đó.

Good daycare can be hard to find, but it's worth the effort.

Tìm được **nhà trẻ** tốt có thể khó, nhưng rất xứng đáng.

Many parents rely on daycare so they can keep their jobs.

Nhiều phụ huynh dựa vào **nhà trẻ** để có thể đi làm.