Type any word!

"day" in Vietnamese

ngày

Definition

Khoảng thời gian 24 giờ, thường tính từ nửa đêm đến nửa đêm. 'Ngày' cũng có thể chỉ thời gian từ sáng đến tối hoặc một ngày cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngày' thường đi với số ('ba ngày', 'ngày cuối'), có thể chỉ ban ngày hoặc một ngày nào đó. Đừng nhầm với 'date' (ngày cụ thể). Các cụm như 'nghỉ ngày', 'giữ trẻ ban ngày' tương tự tiếng Anh.

Examples

I sleep eight hours every day.

Tôi ngủ tám tiếng mỗi **ngày**.

We will meet in three days.

Chúng ta sẽ gặp nhau sau ba **ngày**.

Today is a sunny day.

Hôm nay là một **ngày** nắng.

I usually feel tired by the end of the day.

Tôi thường cảm thấy mệt vào cuối **ngày**.

She had a busy day at work today.

Cô ấy đã có một **ngày** bận rộn ở nơi làm việc hôm nay.

After a long day, I like to relax with a book.

Sau một **ngày** dài, tôi thích thư giãn với một quyển sách.