Type any word!

"dawning" in Vietnamese

bình minhsự khởi đầu

Definition

Khoảnh khắc khi ngày mới bắt đầu, ánh sáng đầu tiên xuất hiện trên bầu trời; cũng dùng để chỉ sự khởi đầu của điều gì đó mới mẻ như ý tưởng hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn chương, ít dùng hàng ngày. Kiểu như ‘the dawning of a new age’ chỉ khởi đầu mới hoặc sự nhận thức dần đến.

Examples

We watched the dawning of the sun from the hill.

Chúng tôi ngắm **bình minh** mặt trời từ trên đồi.

The dawning of a new day brings hope.

**Bình minh** của ngày mới đem lại hy vọng.

He felt the dawning of understanding during the class.

Anh ấy cảm thấy **sự khởi đầu** của sự hiểu biết trong lớp học.

With the dawning of the internet, everything changed.

Với **sự khởi đầu** của internet, mọi thứ đã thay đổi.

There's a dawning realization that we must act now.

Có một **sự khởi đầu** nhận thức rằng chúng ta phải hành động ngay.

The city buzzes with excitement at the dawning of festival season.

Thành phố rộn ràng trong **sự khởi đầu** mùa lễ hội.