Type any word!

"dawn" in Vietnamese

bình minhrạng đông

Definition

Bình minh là thời điểm ánh sáng đầu tiên xuất hiện trên bầu trời trước khi mặt trời mọc. Từ này cũng chỉ sự khởi đầu của một thời kỳ hoặc ý tưởng quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bình minh' thường được dùng với các cụm như 'lúc bình minh', 'trước bình minh' và mang sắc thái văn chương hơn 'mặt trời mọc'. 'Bình minh của...' chỉ sự bắt đầu mới.

Examples

We woke up at dawn to catch the first bus.

Chúng tôi dậy vào lúc **bình minh** để bắt chuyến xe buýt đầu tiên.

The sky was pink at dawn.

Bầu trời có màu hồng vào lúc **bình minh**.

Birds start singing before dawn.

Chim bắt đầu hót trước **bình minh**.

By the time dawn broke, we were still on the road.

Khi **bình minh** ló rạng, chúng tôi vẫn còn trên đường.

It was at dawn that the idea finally hit me.

Chính vào lúc **bình minh** tôi mới nảy ra ý tưởng đó.

Many people saw it as the dawn of a new era.

Nhiều người xem đó là **bình minh** của một kỷ nguyên mới.