Type any word!

"davies" in Vietnamese

Davies (họ)Davies (tên riêng)

Definition

Davies là một họ có nguồn gốc xứ Wales, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Đôi khi cũng dùng làm tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Davies" chủ yếu là họ chứ không phải tên riêng. Phát âm gần giống "DAY-viz", dễ nhầm với "Davis" nhưng là họ khác nhau. Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng.

Examples

Davies is a very common surname in Wales.

**Davies** là họ rất phổ biến ở xứ Wales.

Mr. Davies is our math teacher.

Thầy **Davies** là giáo viên toán của chúng tôi.

Please meet Ms. Davies at the reception.

Vui lòng gặp cô **Davies** ở quầy lễ tân.

Have you seen Davies's latest research paper?

Bạn đã xem bài nghiên cứu mới nhất của **Davies** chưa?

Everyone knows that Davies loves hiking on weekends.

Mọi người đều biết **Davies** thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.

The conference invited Davies to give the keynote speech.

Hội nghị đã mời **Davies** phát biểu chính.