Type any word!

"davenport" in Vietnamese

ghế sofa lớndavenport (bàn viết nhỏ: hiếm gặp)

Definition

Davenport là một loại ghế sofa lớn, kiểu cổ, đôi khi có thể làm giường. Hiếm khi từ này cũng có nghĩa là một bàn viết nhỏ, nhưng chủ yếu chỉ ghế sofa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'davenport' nghe cổ điển và chỉ phổ biến ở một số vùng, ngày nay chủ yếu gọi là 'ghế sofa' hoặc 'ghế bành'. Nghĩa là bàn viết rất hiếm gặp.

Examples

The old davenport in the living room is very comfortable.

Chiếc **ghế sofa lớn** cũ trong phòng khách rất thoải mái.

My grandmother has a floral davenport in her house.

Bà tôi có một chiếc **ghế sofa lớn** hoa trong nhà.

He fell asleep on the davenport after lunch.

Anh ấy ngủ quên trên **ghế sofa lớn** sau bữa trưa.

You can crash on the davenport if you want to stay over.

Nếu bạn muốn ở lại, có thể ngủ trên **ghế sofa lớn**.

That antique davenport must be worth a fortune now.

Chiếc **ghế sofa lớn** cổ kia chắc giờ đáng giá cả gia tài.

My parents always called it a davenport, but I just say sofa.

Bố mẹ tôi lúc nào cũng gọi đó là **ghế sofa lớn**, còn tôi chỉ nói là sofa.