"davenport" in Indonesian
Definition
Davenport là một loại ghế sofa lớn, cổ điển và đôi khi có thể dùng làm giường. Rất hiếm khi, nó có thể chỉ bàn viết nhỏ, nhưng đa phần là chỉ sofa.
Usage Notes (Indonesian)
'Davenport' là từ cổ và ít gặp, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ cũ. Hiện nay mọi người thường nói 'ghế sofa'. Nghĩa là bàn viết hiếm khi dùng.
Examples
The old davenport in the living room is very comfortable.
Chiếc **ghế sofa lớn** cũ trong phòng khách rất thoải mái.
My grandmother has a floral davenport in her house.
Bà tôi có một chiếc **ghế sofa lớn** hoa trong nhà.
He fell asleep on the davenport after lunch.
Anh ấy đã ngủ thiếp đi trên **ghế sofa lớn** sau bữa trưa.
You can crash on the davenport if you want to stay over.
Nếu muốn ngủ lại, bạn có thể nằm trên **ghế sofa lớn**.
That antique davenport must be worth a fortune now.
Chiếc **ghế sofa lớn** cổ đó chắc giờ đáng giá lắm.
My parents always called it a davenport, but I just say sofa.
Bố mẹ tôi luôn gọi đó là **ghế sofa lớn**, còn tôi chỉ nói là sofa.