"dashing" in Indonesian
Definition
Người dashing là người bảnh bao, cuốn hút và tự tin, đặc biệt tạo cảm giác lãng mạn hoặc anh hùng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho nam giới, trong dịp trang trọng hoặc bán trang trọng. Nhấn mạnh sự tự tin, phong cách và hơi hướng phiêu lưu. Thường thấy trong "dashing young man", "dashing hero", "look dashing". Không áp dụng cho phong cách bình thường.
Examples
He looked very dashing in his tuxedo.
Anh ấy trông rất **bảnh bao** trong bộ vest.
The dashing hero saved the day.
Vị anh hùng **bảnh bao** đã cứu nguy cả ngày.
She said he was a dashing young man.
Cô ấy nói anh ấy là một chàng trai trẻ **bảnh bao**.
You look absolutely dashing in that suit!
Bạn trông thật **bảnh bao** trong bộ vest đó!
He made a dashing entrance at the party, turning everyone's heads.
Anh ấy xuất hiện **bảnh bao** tại bữa tiệc, ai cũng ngoái nhìn.
That actor always plays dashing romantic leads in movies.
Diễn viên đó luôn đóng vai nam chính lãng mạn **bảnh bao** trong phim.