"dart" in Vietnamese
Definition
'Phi tiêu' là vật nhỏ, nhọn được ném trong một trò chơi, hoặc chỉ hành động di chuyển rất nhanh và bất ngờ theo một hướng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ chỉ dụng cụ ném trong trò chơi hoặc tên trò chơi ('play darts'). Động từ mang nghĩa di chuyển đột ngột, nhanh (thường dùng cho người/thú vật), không dùng cho chuyển động chậm hoặc đều.
Examples
He threw the dart at the board.
Anh ấy ném **phi tiêu** vào bảng.
The cat made a sudden dart across the garden.
Con mèo bất ngờ **lao nhanh** qua vườn.
We like to play darts on the weekend.
Chúng tôi thích chơi **phi tiêu** vào cuối tuần.
She darted her eyes around the room, looking for her friend.
Cô ấy **đảo nhanh** mắt quanh phòng để tìm bạn.
A rabbit suddenly darted out from behind the bush.
Một con thỏ bất ngờ **lao ra** từ sau bụi cây.
Can you hit the bullseye with your next dart?
Bạn có thể ném trúng hồng tâm với **phi tiêu** tiếp theo của mình không?