"dares" in Vietnamese
Definition
'Dares' là dạng ngôi thứ ba số ít của 'dare', nghĩa là có đủ dũng khí để làm việc gì đó nguy hiểm hoặc khó khăn. Cũng có thể dùng chỉ phần thử thách trong trò chơi như 'thật hay thử'.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như động từ trang trọng ('She dares to speak') hoặc danh từ trong trò chơi ('the dares were fun'). Rất phổ biến trong trò 'thật hay thử'. Đừng nhầm với câu hỏi 'Do you dare?'.
Examples
She dares to speak up in class.
Cô ấy **dám** phát biểu trong lớp.
He never dares to try new foods.
Anh ấy không bao giờ **dám** thử món mới.
In the game, we had to do silly dares.
Trong trò chơi, chúng tôi phải làm những **thử thách** ngớ ngẩn.
Nobody dares tell him the truth.
Không ai **dám** nói sự thật với anh ta.
She always wins at 'truth or dare' because she actually does the dares.
Cô ấy luôn thắng trò 'thật hay thử' vì thực sự làm các **thử thách**.
It takes guts, but she dares to dream big.
Cần dũng khí, nhưng cô ấy **dám** mơ ước lớn.