"darby" in Vietnamese
Definition
“Derby” dùng để chỉ cuộc đua ngựa nổi tiếng tại Anh; trước đây còn chỉ loại còng tay sắt dùng để trói phạm nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
“Darby” rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện nay, họ thường dùng “Derby”. Nghĩa còng tay là cổ điển, ít dùng.
Examples
The famous horse race is called the Darby.
Cuộc đua ngựa nổi tiếng được gọi là **Derby**.
He wore old darby handcuffs in the museum display.
Anh ấy đeo **còng tay sắt** cũ kiểu derby trong phòng trưng bày bảo tàng.
The Darby was the highlight of the racing season.
Điểm nhấn của mùa đua là **Derby**.
People still talk about the legendary Darby from fifty years ago.
Mọi người vẫn nhắc về **Derby** huyền thoại 50 năm trước.
In old prisons, guards would lock prisoners in darby handcuffs.
Trong các nhà tù xưa, lính canh khóa tù nhân bằng **còng tay sắt derby**.
You’ll never forget your first Darby if you love horse racing.
Nếu bạn yêu đua ngựa, bạn sẽ không bao giờ quên **Derby** đầu tiên của mình.