"dar" in Vietnamese
Definition
'Dar' không phải là từ tiếng Anh; chủ yếu dùng làm tên riêng hoặc trong một số cụm từ mượn ngoại ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'dar' chủ yếu xuất hiện trong tên riêng như 'Dar es Salaam' hoặc các cụm từ mượn, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Dar can be a name, like in 'Dar es Salaam.'
**Dar** có thể là một tên riêng, như trong 'Dar es Salaam.'
There is no common English meaning for dar.
Không có nghĩa phổ biến nào cho từ **Dar** trong tiếng Anh.
In Spanish, dar means 'to give.'
Trong tiếng Tây Ban Nha, **dar** nghĩa là 'cho'.
My friend is named Dar, after a city in Africa.
Bạn tôi tên là **Dar**, đặt theo tên một thành phố ở châu Phi.
If you type dar into Google, you get mixed results.
Nếu bạn gõ **Dar** vào Google, sẽ có nhiều kết quả khác nhau.
The word dar is not part of daily English vocabulary.
Từ **Dar** không nằm trong vốn từ vựng tiếng Anh hàng ngày.