Type any word!

"daphne" in Vietnamese

daphnehoa thuỵ tiên

Definition

Daphne là một loại cây bụi nhỏ, có hoa màu hồng, trắng hoặc tím với hương thơm dịu ngọt, thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

'daphne' chủ yếu dùng trong lĩnh vực làm vườn hoặc khi nói về tên thực vật, ít khi gặp trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

The daphne in our yard has white flowers.

Cây **daphne** ở sân nhà tôi có hoa màu trắng.

My mother planted a daphne by the door.

Mẹ tôi đã trồng một cây **daphne** cạnh cửa ra vào.

This daphne smells very sweet in spring.

Cây **daphne** này tỏa hương rất thơm vào mùa xuân.

We bought a daphne because everyone said the flowers smell amazing.

Chúng tôi đã mua một cây **daphne** vì mọi người đều nói hoa rất thơm.

If you want something small but fragrant, a daphne is a great choice.

Nếu bạn muốn một loại cây nhỏ nhưng thơm, **daphne** là lựa chọn tuyệt vời.

The daphne finally bloomed, and now the whole front walk smells lovely.

**Daphne** cuối cùng đã nở hoa, làm cho lối đi phía trước nhà thơm ngát.