"danube" in Vietnamese
Definition
Sông Danube là một con sông lớn ở châu Âu, chảy qua nhiều quốc gia từ Đức đến Biển Đen.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sông Danube' luôn được viết hoa, chỉ dùng để gọi con sông này. Có thể dùng 'sông Danube' hoặc chỉ 'Danube'; không dùng theo nghĩa bóng.
Examples
The Danube flows through many European countries.
**Sông Danube** chảy qua nhiều quốc gia châu Âu.
Vienna is located on the Danube.
Viên nằm bên **sông Danube**.
The Danube ends at the Black Sea.
**Sông Danube** kết thúc ở Biển Đen.
They took a boat cruise along the Danube last summer.
Họ đã đi du thuyền trên **sông Danube** mùa hè trước.
The view of the Danube at sunset is breathtaking.
Khung cảnh **sông Danube** lúc hoàng hôn thật ngoạn mục.
Have you ever heard 'The Blue Danube' waltz?
Bạn đã từng nghe bản valse 'The Blue **Danube**' chưa?