"danish" in Vietnamese
Definition
"Danish" có thể chỉ người hoặc vật đến từ Đan Mạch, hoặc một loại bánh ngọt kiểu Đan Mạch thường có nhân trái cây hoặc kem.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng là tính từ đứng trước danh từ ('Danish pastry'). Dùng là danh từ thường chỉ bánh ngọt. Không nhầm với 'Dutch' (Hà Lan).
Examples
She loves eating a Danish with her coffee.
Cô ấy thích ăn một chiếc **bánh Đan Mạch** với cà phê.
He is learning to speak Danish at school.
Anh ấy đang học nói tiếng **Đan Mạch** ở trường.
My neighbor is Danish.
Hàng xóm của tôi là người **Đan Mạch**.
I picked up some fresh Danish from the bakery.
Tôi đã mua vài chiếc **bánh Đan Mạch** tươi ở tiệm bánh.
Do you know any good Danish movies to watch?
Bạn có biết bộ phim **Đan Mạch** nào hay không?
The Danish weather changes quickly, so pack accordingly.
Thời tiết **Đan Mạch** thay đổi rất nhanh, nên chuẩn bị đồ cho phù hợp.