"dangers" in Vietnamese
Definition
Các tình huống hoặc yếu tố có thể gây hại, chấn thương hoặc thiệt hại. Là dạng số nhiều của 'mối nguy hiểm', chỉ nhiều nguồn rủi ro.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'the dangers of + danh từ' để nói về rủi ro của điều gì đó, ví dụ 'the dangers of smoking'. Dùng nhiều trong cảnh báo hoặc giáo dục; có cụm như 'các mối nguy tiềm ẩn', 'nhận biết các mối nguy', 'đối mặt nguy hiểm'.
Examples
Children should learn about the dangers of crossing the street without looking.
Trẻ em nên tìm hiểu về các **mối nguy hiểm** khi sang đường mà không quan sát.
The sign warned hikers about the dangers of the trail.
Biển báo đã cảnh báo người đi bộ về các **mối nguy hiểm** trên đường mòn.
There are many dangers associated with smoking.
Có nhiều **mối nguy hiểm** liên quan đến việc hút thuốc.
He spoke about the hidden dangers of social media for teenagers' mental health.
Anh ấy đã nói về những **mối nguy hiểm** tiềm ẩn của mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên.
Despite the dangers, the rescue team pressed on through the flooded streets.
Bất chấp những **nguy hiểm**, đội cứu hộ vẫn tiếp tục tiến về phía trước qua những con phố bị ngập.
One of the dangers of working from home is that the boundary between work and personal life disappears.
Một trong những **nguy hiểm** của làm việc tại nhà là ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân bị xoá mờ.