"danger" in Vietnamese
Definition
Chỉ khả năng có thể gây hại hoặc làm tổn thương người hay vật. Dùng cho các tình huống nguy hiểm, cảnh báo nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cảnh báo: 'in danger', 'vùng nguy hiểm', 'biển báo nguy hiểm.' Dùng 'dangerous' (tính từ) cho mô tả. Mạnh hơn nghĩa 'risk'.
Examples
The child is in danger near the road.
Đứa trẻ đang ở trong **nguy hiểm** gần đường.
Fire can be a real danger.
Lửa có thể là một **nguy hiểm** thực sự.
The sign says 'Danger: Deep Water.'
Biển báo ghi: '**Nguy hiểm**: Nước sâu.'
We knew we were in danger the moment the storm changed direction.
Chúng tôi biết mình đang gặp **nguy hiểm** ngay khi cơn bão đổi hướng.
Don't ignore that warning light—it's telling you there's danger ahead.
Đừng lờ đi đèn cảnh báo đó—nó báo có **nguy hiểm** phía trước.
She smiled, but I could still sense the danger in the situation.
Cô ấy cười, nhưng tôi vẫn cảm giác được **nguy hiểm** trong tình huống đó.