"dang" in Vietnamese
chết tiệttrời ơiôi trời
Definition
Một từ cảm thán dùng khi bất ngờ, bực mình hoặc thất vọng; nhẹ nhàng hơn so với chửi thề mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, phù hợp dùng trong giao tiếp thân mật, khi không muốn dùng từ thô tục; thường đứng một mình hoặc trong cụm như 'chết tiệt thật!'.
Examples
Dang, I forgot my keys at home.
**Chết tiệt**, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.
That test was so hard, dang.
Bài kiểm tra đó khó thật, **trời ơi**.
Dang, it's raining again.
**Chết tiệt**, lại mưa nữa rồi.
Dang, that pizza looks amazing!
**Trời ơi**, bánh pizza trông ngon quá!
He missed the bus again. Dang it!
Anh ấy lại lỡ xe buýt nữa rồi. **Chết tiệt thật!**
A: Did you eat my cookie? B: Dang, you caught me!
A: Em ăn bánh quy của anh à? B: **Ôi trời**, bị phát hiện rồi!