"damper" in Indonesian
Definition
Bộ giảm chấn là thiết bị giúp giảm rung lắc cho máy móc hoặc nhà cửa. Ngoài ra có thể là cánh điều chỉnh gió trong ống khói hoặc những gì khiến giảm bầu không khí hào hứng.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng kỹ thuật ('bộ giảm chấn', 'bộ giảm xóc' trên ô tô, nhà cửa). Ở nhà là cánh kim loại trong ống khói. Nghĩa bóng: 'làm tụt hứng' trong diễn đạt 'put a damper on'. Không nhầm với 'damp' (ẩm ướt).
Examples
The car needs a new damper to absorb shocks.
Xe cần **bộ giảm chấn** mới để giảm xóc.
Please close the chimney damper before lighting the fire.
Vui lòng đóng **cánh điều chỉnh gió** trong ống khói trước khi nhóm lửa.
The building uses a damper to reduce vibrations during earthquakes.
Tòa nhà sử dụng **bộ giảm chấn** để giảm rung chuyển khi động đất.
His rude comment really put a damper on the party mood.
Lời nói thô lỗ của anh ấy thực sự đã **làm tụt hứng** của buổi tiệc.
Adjust the air damper to control the temperature in your room.
Điều chỉnh **cánh điều chỉnh gió** để kiểm soát nhiệt độ phòng bạn.
Rain on our picnic plans was a real damper.
Trời mưa vào ngày picnic thực sự là một **điều làm tụt hứng**.