Type any word!

"damnit" in Vietnamese

chết tiệttrời ơi

Definition

Một từ cảm thán dùng khi bạn tức giận, bực mình hoặc gặp chuyện không may; rất không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật; không hợp với tình huống trang trọng; “chết tiệt” mạnh hơn “trời ơi”. Không dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

Examples

Damnit, I lost my keys again.

**Chết tiệt**, tôi lại làm mất chìa khóa rồi.

Damnit, the computer isn't working.

**Chết tiệt**, máy tính lại không hoạt động.

Damnit, I spilled my coffee.

**Chết tiệt**, tôi làm đổ cà phê rồi.

Oh, damnit, why does this always happen to me?

Ôi, **trời ơi**, sao chuyện này cứ xảy ra với tôi vậy?

You forgot your homework again? Damnit, Tom!

Em lại quên bài tập à? **Chết tiệt**, Tom!

Damnit, I was so close to winning!

**Chết tiệt**, suýt nữa thì tôi thắng rồi!