Type any word!

"damnedest" in Vietnamese

hết sức mìnhđiều kỳ lạ nhất

Definition

Từ này diễn tả việc ai đó nỗ lực hết sức hoặc một điều cực kỳ lạ lùng, gây ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, đôi khi hơi cổ. Thường gặp trong cụm 'do your damnedest' (cố gắng hết mình) và 'the damnedest thing' (điều rất lạ lùng). Hạn chế dùng khi trang trọng.

Examples

He did his damnedest to finish the project on time.

Anh ấy đã làm **hết sức mình** để hoàn thành dự án đúng hạn.

That's the damnedest thing I've ever seen.

Đó là điều **kỳ lạ nhất** mà tôi từng thấy.

She tried her damnedest to help me.

Cô ấy đã **hết sức mình** để giúp tôi.

I'll do my damnedest to make it to your party.

Tôi sẽ **hết sức mình** để đến được bữa tiệc của bạn.

It was the damnedest coincidence that we met there.

Đó là sự trùng hợp **kỳ lạ nhất** khi chúng ta gặp nhau ở đó.

You have to see it—it’s the damnedest thing ever!

Bạn phải xem nó – đây là điều **kỳ lạ nhất** từ trước đến nay!