"damned" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc vật rất khó chịu, đáng ghét, gây bực tức. Đôi khi còn có nghĩa là bị nguyền rủa, nhưng ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật: 'cái điện thoại chết tiệt'. Mang sắc thái bực bội, đôi khi hơi thô. Không nên dùng ở môi trường trang trọng.
Examples
This damned door won't open.
Cái cửa **chết tiệt** này không mở ra được.
He was damned for his crimes.
Anh ta đã bị **nguyền rủa** vì tội ác của mình.
It is a damned shame.
Thật là một **chết tiệt** đáng tiếc.
I can't find my damned keys anywhere.
Tôi không thể tìm thấy chiếc **chết tiệt** của tôi ở đâu cả.
We're late because of that damned traffic.
Chúng tôi đến muộn vì cái **chết tiệt** giao thông đó.
Why does this damned app keep crashing?
Tại sao ứng dụng **chết tiệt** này cứ bị đứng máy hoài vậy?