"damn" in Vietnamese
chết tiệtkhốn kiếp
Definition
Từ để diễn đạt sự tức giận, bực bội hoặc ngạc nhiên; cũng có thể dùng để nhấn mạnh ý tiêu cực theo cách tục tĩu.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ thô tục, cần tránh dùng trong môi trường trang trọng. Thường gặp trong cụm như 'damn it!' (bực thật), hoặc để nhấn mạnh tiêu cực. Không nên lạm dụng để tránh gây xúc phạm.
Examples
This damn car won’t start.
Cái xe **chết tiệt** này không nổ máy.
I can’t believe this damn show is over.
Không thể tin được chương trình **chết tiệt** này đã kết thúc.
Don’t say damn in class.
Đừng nói **chết tiệt** trong lớp.
That’s a damn good idea!
Đó là một ý tưởng **chết tiệt** hay!
I don’t give a damn about what they think.
Tôi không quan tâm **chết tiệt** họ nghĩ gì.
Damn, I forgot my keys again!
**Chết tiệt**, lại quên chìa khoá rồi!