"dame" in Indonesian
Definition
Dame là danh hiệu danh dự đặc biệt cho phụ nữ ở Anh. Đôi lúc từ này còn dùng để chỉ phụ nữ nói chung theo kiểu cũ hoặc hài hước.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu xuất hiện trong các danh hiệu Anh như 'Dame Judi Dench'. Nghĩa 'phụ nữ' trong văn nói cũ hoặc trêu đùa, nên hạn chế dùng. Khi là danh hiệu, luôn viết hoa đầu từ.
Examples
She became a Dame for her work in medicine.
Cô ấy được phong **Dame** vì những đóng góp trong ngành y.
Dame Helen spoke at the school today.
Hôm nay, **Dame** Helen đã phát biểu tại trường.
That old movie calls every woman a dame.
Bộ phim cũ đó gọi tất cả phụ nữ là **dame**.
I had no idea she was a Dame until someone mentioned the award.
Tôi không biết cô ấy là **Dame** cho tới khi có người nhắc đến giải thưởng đó.
He talks like he's in an old detective film, calling everyone 'broads' and 'dames'.
Anh ta nói cứ như trong phim trinh thám cũ, gọi mọi người là 'broads' và '**dame**'.
Being made a Dame was a huge moment in her career.
Việc được phong **Dame** là một cột mốc lớn trong sự nghiệp của cô ấy.