Type any word!

"damages" in Vietnamese

tiền bồi thường thiệt hại

Definition

Số tiền mà tòa án yêu cầu một bên phải trả cho bên kia để bồi thường thiệt hại hoặc tổn thất; thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiền bồi thường thiệt hại' chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý, luôn là danh từ số nhiều. Đừng nhầm với 'thiệt hại' (damage). Thường đi với các động từ như 'trả', 'yêu cầu', 'được tòa án tuyên', và thường có 'for': 'tiền bồi thường do vi phạm hợp đồng'.

Examples

The company had to pay damages to the customer.

Công ty đã phải trả **tiền bồi thường thiệt hại** cho khách hàng.

She is seeking damages for her injuries.

Cô ấy đang yêu cầu **tiền bồi thường thiệt hại** cho những chấn thương của mình.

The court awarded damages to the plaintiff.

Tòa án đã trao **tiền bồi thường thiệt hại** cho nguyên đơn.

Their lawyer argued that the damages claimed were too high.

Luật sư của họ lập luận rằng **tiền bồi thường thiệt hại** được yêu cầu là quá cao.

If the contract is broken, you may be entitled to damages.

Nếu hợp đồng bị phá vỡ, bạn có thể được nhận **tiền bồi thường thiệt hại**.

They settled the dispute out of court for an undisclosed sum in damages.

Họ đã giải quyết tranh chấp ngoài tòa bằng một khoản **tiền bồi thường thiệt hại** không được tiết lộ.