Type any word!

"dam" in Vietnamese

đập

Definition

Đập là công trình được xây dựng ngang qua sông hoặc suối để giữ nước lại, thường nhằm tạo hồ chứa, kiểm soát lũ lụt hoặc sản xuất điện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đập’ thường chỉ các công trình nhân tạo lớn để ngăn nước. Hay đi kèm như ‘xây đập’, ‘đập thủy điện’. Đừng nhầm với động từ ‘dam up’ (chặn lại) hoặc ‘damn’ (chửi thề).

Examples

The dam holds back the river water.

**Đập** giữ nước sông lại.

They built a new dam last year.

Họ đã xây một **đập** mới năm ngoái.

The village is near the dam.

Ngôi làng gần **đập**.

Tourists love visiting the old dam during the summer.

Du khách thích thăm **đập** cũ vào mùa hè.

If the dam breaks, the whole valley could flood.

Nếu **đập** bị vỡ, cả thung lũng có thể bị ngập lụt.

The power station uses water from the dam to make electricity.

Nhà máy điện sử dụng nước từ **đập** để sản xuất điện.