"dalton" in Vietnamese
Definition
Đan-tông là đơn vị đo khối lượng chủ yếu dùng trong hóa học và sinh học để xác định khối lượng của nguyên tử, phân tử. Đơn vị này gần bằng khối lượng của một nguyên tử hydro.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'đan-tông' chủ yếu xuất hiện trong tài liệu khoa học hoặc giáo trình hóa sinh. Đôi khi có thể thay bằng 'amu' trong các văn bản cũ hoặc tiếng Anh.
Examples
The protein weighs about 50,000 daltons.
Protein này nặng khoảng 50.000 **đan-tông**.
One dalton is close to the mass of a hydrogen atom.
Một **đan-tông** xấp xỉ bằng khối lượng của một nguyên tử hydro.
Scientists often use daltons to describe huge molecules.
Các nhà khoa học thường dùng **đan-tông** để mô tả các phân tử rất lớn.
That enzyme clocks in at over a million daltons—it's huge!
Enzyme đó có khối lượng trên một triệu **đan-tông**—quá khổng lồ!
You might see 'amu' instead of dalton in older textbooks.
Bạn có thể gặp 'amu' thay cho **đan-tông** trong các sách giáo khoa cũ.
Biologists usually report protein mass in daltons or kilodaltons.
Các nhà sinh học thường báo cáo khối lượng protein bằng **đan-tông** hoặc kilo-đan-tông.