Type any word!

"dalai" in Vietnamese

Đạt Lai (chỉ dùng trong 'Đạt Lai Lạt Ma')

Definition

'Đạt Lai' thường chỉ xuất hiện trong tên gọi 'Đạt Lai Lạt Ma' – nhà lãnh đạo tinh thần của Phật giáo Tây Tạng. Từ này hầu như không được dùng riêng lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng 'Đạt Lai' trong cụm 'Đạt Lai Lạt Ma', không dùng riêng lẻ. Đây là thuật ngữ trang trọng liên quan đến tôn giáo.

Examples

The Dalai Lama visited our country last year.

Năm ngoái, **Đạt Lai** Lạt Ma đã đến thăm đất nước chúng tôi.

Many people respect the Dalai Lama for his teachings.

Nhiều người kính trọng **Đạt Lai** Lạt Ma vì những lời dạy của ông.

The current Dalai Lama is the 14th.

**Đạt Lai** Lạt Ma hiện tại là vị thứ 14.

People from around the world travel to hear the Dalai Lama speak.

Người từ khắp nơi trên thế giới đến nghe **Đạt Lai** Lạt Ma phát biểu.

Whenever I hear about peace, I think of the Dalai Lama.

Bất cứ khi nào tôi nghe đến hòa bình, tôi đều nghĩ đến **Đạt Lai** Lạt Ma.

Some documentaries focus on the life of the Dalai Lama and the history of Tibet.

Một số phim tài liệu tập trung vào cuộc đời của **Đạt Lai** Lạt Ma và lịch sử Tây Tạng.